ReadPals giúp các bạn mới tập đọc ghép âm thành từ, cùng một nhóm bạn thật thân thiện. Lỡ vấp cũng không sao — em luôn có thể chạm để nghe lại.
ReadPals helps new readers blend sounds into words with a friendly crew. Every stumble is okay — you can always tap to hear it.
Đây là chức năng hỗ trợ bằng tiếng mẹ đẻ, thêm vào bên cạnh tiếng Anh — không thay thế. This home-language support is added alongside English — it never replaces it. Your English words don't go away.
Từ vựng · Words
Mỗi từ tiếng Anh đi kèm nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Chạm 🔊 để nghe. Each English word is shown with its Tiếng Việt meaning and an example. Tap 🔊 to hear it.
BlipBlending (sound-to-sound → word) — hops from sound to sound, then slides them together (mentor/hero)
Ghép âm: nhảy qua từng âm /m/–/a/–/t/ rồi trượt chúng lại thành một từ 'mat'.
“Nhảy vào từng âm, rồi trượt chúng lại với nhau — m-a-t, 'mat'!”
“Hop on each sound, then slide them together — m-a-t, mat!”
cat↔con mèo
Con mèo kêu meo meo.
sun↔mặt trời
Mặt trời màu vàng.
dog↔con chó
Con chó vẫy đuôi.
ShelbyDigraphs (two letters → one sound) — presses two tiles into one glowing sound
Chữ ghép: hai chữ cái ép lại thành MỘT âm (sh, ch, th).
“Ép hai chữ cái lại — chúng tạo ra chỉ một âm thôi: sh!”
“Push the two letters together — they make just one sound: sh!”
fish↔con cá
Con cá bơi trong nước (sh).
chip↔miếng khoai
Em ăn một miếng khoai (ch).
bath↔tắm
Bé đi tắm buổi tối (th).
MavisLong vowels (silent-e / vowel teams / r-controlled) — makes the vowel say its name
Nguyên âm dài: chữ 'e' câm ở cuối làm nguyên âm đọc đúng tên nó (cap → cape); hai nguyên âm đi cùng nhau thì nguyên âm đầu lên tiếng.
“Chữ 'e' phép nhỏ ở cuối khiến nguyên âm đọc đúng tên nó — 'cap' thành 'cape'!”
“A little magic-e at the end makes the vowel say its name — cap becomes cape!”
cake↔bánh ngọt
Chiếc bánh ngọt thật ngon (a-e).
rain↔mưa
Trời đang mưa (ai).
car↔xe hơi
Chiếc xe hơi chạy nhanh (chữ r điều khiển).
LarkOral reading fluency — reads a whole line smoothly, with a little song (expression)
Đọc trôi chảy: đọc cả câu mượt mà và có cảm xúc, như hát một câu — mượt và vui, không phải nhanh.
“Đọc cả câu như một khúc hát nhỏ — mượt mà và vui, chứ không phải nhanh.”
“Read the whole line like a little song — smooth and happy, not fast.”
line↔dòng, câu
Em đọc một dòng thật mượt.
song↔bài hát
Đọc như hát một bài hát nhỏ.
A translanguaging-informed vocabulary + access support — never a claim to 'close the EL gap'. Home language is an asset. Nội dung do một người viết và kiểm tra — không phải máy dịch.Written and checked by a person — not machine-translated.