ReadRise · Tiếng Việt

ReadRise giúp các bạn tiến từ việc đánh vần đến việc HIỂU — bẻ nhỏ từ dài, mở từ ra thành các phần, và tìm ý chính. Chức năng đọc-thành-tiếng luôn sẵn sàng.

ReadRise grows readers from sounding-out to understanding — chunking long words, opening words into parts, and finding the big idea. Read-aloud is always there.

Đây là chức năng hỗ trợ bằng tiếng mẹ đẻ, thêm vào bên cạnh tiếng Anh — không thay thế. This home-language support is added alongside English — it never replaces it. Your English words don't go away.

Từ vựng · Words

Mỗi từ tiếng Anh đi kèm nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Chạm 🔊 để nghe. Each English word is shown with its Tiếng Việt meaning and an example. Tap 🔊 to hear it.

Sonny Fluency + prosody (hero) — reads smooth and with feeling; the music of reading IS fluency, never speed

Đọc trôi chảy + ngữ điệu: đọc mượt mà và có cảm xúc, để câu văn lên xuống như một khúc nhạc — nhạc điệu của việc đọc CHÍNH là trôi chảy, không phải tốc độ.

“Hãy để câu văn lên và xuống như một bài hát — âm nhạc ấy chính là sự trôi chảy, không phải tốc độ.”

“Let the sentence rise and fall like a song — that music is fluency, not speed.”

  • smooth mượt mà

    Bạn ấy đọc đoạn văn thật mượt mà.

  • feeling cảm xúc

    Đọc có cảm xúc làm câu chuyện hay hơn.

Chunk Multisyllabic decoding — claps a long word into syllable beats (ed-u-ca-tion)

Giải mã từ nhiều âm tiết: vỗ tay tách một từ dài thành các nhịp (âm tiết) rồi đọc từng phần — giống tiếng Việt tách từng tiếng.

“Vỗ tay tách từ dài thành từng nhịp, rồi mở ra từng phần một.”

“Clap the long word into beats, then crack it open one bite at a time.”

  • education giáo dục

    Giáo dục rất quan trọng (ed-u-ca-tion).

  • fantastic tuyệt vời

    Buổi biểu diễn thật tuyệt vời (fan-tas-tic).

  • important quan trọng

    Ngủ đủ giấc là điều quan trọng (im-por-tant).

Morpho Morphology — opens a word into its parts (un + happy + ness), builds new words

Cấu tạo từ (hình vị): mở một từ ra thành các phần — tiền tố + gốc + hậu tố (un + happy + ness) — rồi ghép nên từ mới.

“Mở từ ra như đôi cánh: un + happy + ness. Mỗi phần đều mang một nghĩa.”

“Open the word like wings: un + happy + ness. Each part carries meaning.”

  • unhappiness sự không vui, nỗi buồn

    un + happy + ness = 'unhappiness'.

  • rebuild xây lại

    re + build = 'rebuild' (xây lại).

  • careful cẩn thận

    care + ful = 'careful' (cẩn thận).

Verba Vocabulary — catches a new word's meaning from its neighbors and its parts

Từ vựng: đoán nghĩa một từ mới nhờ các từ xung quanh (ngữ cảnh) và nhờ các phần của từ.

“Em có thể đoán nghĩa một từ nhờ các từ xung quanh nó — hãy đọc 'hàng xóm' của từ đó.”

“You can catch a word's meaning from the words around it — read the neighbors.”

  • context ngữ cảnh

    Ngữ cảnh giúp em đoán nghĩa từ mới.

  • meaning nghĩa

    Em tìm nghĩa của từ này trong câu.

  • clue manh mối, gợi ý

    Các từ xung quanh là manh mối.

Gist Comprehension (informational) — finds the one big idea + key details, with text evidence

Đọc hiểu (văn bản thông tin): tìm MỘT ý chính mà cả trang nói về, cùng các chi tiết quan trọng chống đỡ ý đó — luôn có bằng chứng trong bài.

“Hãy tìm MỘT ý chính mà cả trang nói về — rồi tìm các chi tiết chống đỡ cho ý đó.”

“Find the one big idea the whole page is about — then the details that hold it up.”

  • main idea ý chính

    Ý chính là điều quan trọng nhất của đoạn văn.

  • detail chi tiết

    Mỗi chi tiết giúp làm rõ ý chính.

  • evidence bằng chứng

    Em tìm bằng chứng ngay trong bài đọc.

Vera Inference + figurative (literary) — reads what a story shows but doesn't say

Suy luận + nghĩa bóng (văn học): đọc ra điều câu chuyện GỢI mà không nói thẳng, và hiểu nghĩa thật của một câu ví von — nhờ các manh mối trong bài.

“Câu chuyện gợi ra nhiều hơn điều nó nói — hãy đọc các manh mối để tìm điều ẩn giấu.”

“A story shows more than it says — read the clues to find what's hidden.”

  • infer suy luận

    Em suy luận cảm xúc của nhân vật từ hành động.

  • clue manh mối

    Manh mối nằm trong lời nói của nhân vật.

  • figurative nghĩa bóng

    'Trái tim tan vỡ' là một cách nói nghĩa bóng.

A translanguaging-informed vocabulary + access support — never 'closes the EL gap'. Home language is an asset. Nội dung do một người viết và kiểm tra — không phải máy dịch. Written and checked by a person — not machine-translated.

← Quay lại · Back